Dịch từ "coquilla" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "coquilla" trong tiếng Anh

EN

ES coquilla
volume_up
{từ giống cái}

coquilla (từ khác: casilla, arca, cuadro, estuche)
volume_up
box {danh}
coquilla (từ khác: concha)
volume_up
cup {danh} [Anh-Mỹ] (of jockstrap)