Dịch từ "colores del equipo" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "colores del equipo" trong tiếng Anh

EN

ES colores del equipo
volume_up
{từ giống đực}

1. Thể thao

colores del equipo (từ khác: equipo)
volume_up
strip {danh} [Anh-Anh]
they've changed their strip again

Ví dụ về cách dùng từ "colores del equipo" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

SpanishPara aprender a cambiar los colores en Windows, consulte Cambiar los colores del equipo.
To learn how to change colors in Windows, see Change the colors on your computer.
SpanishPara obtener más información, consulte Cambiar los colores del equipo
For more information, see Change the colors on your computer.
SpanishAunque no tenga Aero de Windows, puede cambiar algunos de los colores del equipo.
If you've determined that you don't have Windows Aero, you can still change some of the colors on your computer.
SpanishSi no desea usar los colores asociados al tema actual, puede cambiar los colores del equipo manualmente.
If you don't want to use the colors associated with your current theme, you can change colors on your computer manually.
SpanishPara obtener más información acerca de cómo cambiar los colores en Windows, consulte Cambiar los colores del equipo.
You can change the sounds your computer makes when, for example, you receive an e‑mail message, start Windows, or shut down the computer.
SpanishCambiar los colores del equipo
SpanishPara obtener más información, consulte Cambiar los colores del equipo.
You can change the color of windows, window borders, title bars, menus, the desktop, and more.
Spanishlos colores del equipo
Spanishlos colores del equipo