Dịch từ "coadjutor" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "coadjutor" trong tiếng Anh

EN

Nghĩa của "coadjutor" trong tiếng Tây Ban Nha

ES coadjutor
volume_up
{từ giống đực}

1. Tổng quan

coadjutor
coadjutor
volume_up
curate {danh}
Al igual que el dicho inglés sobre el huevo del desayuno del coadjutor, tiene partes buenas.
Like the curate's egg in English parlance, it is good in parts.
coadjutor
volume_up
warden {danh} (church warden)

2. tôn giáo

coadjutor (từ khác: coadjutora)
volume_up
churchwarden {danh} (esp in UK)

Ví dụ về cách dùng từ "coadjutor" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

SpanishAl igual que el dicho inglés sobre el huevo del desayuno del coadjutor, tiene partes buenas.
I hope that we can reach agreement with the Council on this matter.