Dịch từ "caracolear" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "caracolear" trong tiếng Anh

volume_up
caracolear {nội động}

ES caracolear
volume_up
[caracoleando|caracoleado] {động từ}

caracolear (từ khác: brincar, brincar en)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Tây Ban Nha) của "caracolear":

caracolear