Dịch từ "cansador" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "cansador" trong tiếng Anh

ES cansador
volume_up
{tính từ}

1. Nam Mỹ

cansador (từ khác: cansina, cansino, fatigoso, ajetreado)
volume_up
tiring {tính}
cansador (từ khác: cansado, cansón)
volume_up
wearing {tính} (tiring, tiresome)
cansador (từ khác: pesado, tedioso, cansón)
volume_up
weary {tính} (tiring, tedious)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Tây Ban Nha) của "cansador":

cansador