Dịch từ "brincar" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "brincar" trong tiếng Anh

volume_up
brincar {động}
volume_up
brincar {ngoại động}
volume_up
brincar {nội động}

ES brincar
volume_up
[brincando|brincado] {động từ}

brincar (từ khác: pisar, brincar torpemente)
volume_up
to galumph {động}
brincar (từ khác: dar brincos, dar saltos, cabriolar, cabriolear)
brincar (từ khác: hacer cabriolas)
volume_up
to prance [pranced|pranced] {nội động} (horse)
brincar (từ khác: caracolear, brincar en)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Tây Ban Nha) của "brincar":

brincar

Ví dụ về cách dùng từ "brincar" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

SpanishGrítese bien alto:« Dejen a los niños el placer de brincar, el placer de jugar, dejen de explotarlos a manos de empresarios e incluso de padres poco escrupulosos».
The message should be loud and clear: we should let our children enjoy the pleasures of play and prevent unscrupulous entrepreneurs and even parents from exploiting them.