Dịch từ "bordelesa" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "bordelesa" trong tiếng Anh

volume_up
bordelesa {tính, cái}

ES bordelesa
volume_up
{từ giống cái}

1. "gentilicio"

bordelesa (từ khác: bordelés)