Dịch từ "batida" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "batida" trong tiếng Anh

volume_up
batido {đực}

ES batida
volume_up
{từ giống cái}

batida
volume_up
battue {danh}
batida (từ khác: ojeo, apanado, chanca, cueriza)
batida (từ khác: asalto, redada, correría, campeada)
volume_up
raid {danh}
those detained during the raid
batida (từ khác: registro, averiguación, búsqueda, cacheo)
volume_up
search {danh}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Tây Ban Nha) của "batida":

batida
batido

Ví dụ về cách dùng từ "batida" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

SpanishNo sólo queremos la nata batida de arriba sino los derechos ciudadanos.
It is not whipped cream we want, it is citizens ' rights.
Spanishlos cazadores dieron una batida
Spanishun copo de crema batida
Spanishun copo de nata batida