Dịch từ "avenimiento" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "avenimiento" trong tiếng Anh

ES avenimiento
volume_up
{từ giống đực}

avenimiento (từ khác: compromiso, concertación, acta, coincidencia)
volume_up
agreement {danh} [th.ngữ]
avenimiento (từ khác: arreglo, acuerdo, componenda, transigencia)

Ví dụ về cách dùng từ "avenimiento" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

Spanishel terreno propicio para un avenimiento