Dịch từ "anfitriona" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "anfitriona" trong tiếng Anh

ES anfitriona
volume_up
{từ giống cái}

anfitriona (từ khác: copetinera, fichera, dueña de casa)
descubrieron que era una excelente anfitriona
they discovered her to be an excellent hostess
let us drink to our hostess
anfitriona (từ khác: anfitrión)
volume_up
host {danh} (person dispensing hospitality)
Es más, sufren la discriminación en la sociedad anfitriona y en su propia comunidad.
What is more, they suffer from discrimination both in the host society and within their own community.
Una de las operaciones es Poseidon 2009, de la que Grecia es la anfitriona.
One of the operations is Poseidon 2009, for which Greece is the host.
También debemos dar las gracias a Alemania por ser una magnífica anfitriona y presentar un gran equipo.
We should also thank Germany for being a great host and providing a great team.

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Tây Ban Nha) của "anfitrión":

anfitrión

Ví dụ về cách dùng từ "anfitriona" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

SpanishSuiza anfitriona los certámenes anuales de Locarno, Nyon y Zúrich.
Switzerland also hosts a number of annual film festivals (Locarno, Nyon and Zurich).