Dịch từ "amiga íntima" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "amiga íntima" trong tiếng Anh

ES amiga íntima
volume_up
{từ giống cái}

amiga íntima
volume_up
alter ego {danh} [th.ngữ] (woman)
amiga íntima (từ khác: amigo íntimo)
volume_up
intimate {danh} [trang trọng]

Cách dịch tương tự của từ "amiga íntima" trong tiếng Anh

amiga danh từ
amigar động từ
íntima tính từ
intimar động từ

Ví dụ về cách dùng từ "amiga íntima" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

SpanishSeñor Presidente, quiero indicar brevemente en este sentido que la información suele ser amiga íntima de la democracia y de los derechos humanos.
) Mr President, I only want to briefly say that information is often an important friend of democracy and human rights.
Spanish(FI) Señor Presidente, quiero indicar brevemente en este sentido que la información suele ser amiga íntima de la democracia y de los derechos humanos.
) Mr President, I only want to briefly say that information is often an important friend of democracy and human rights.