Dịch từ "amagar" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "amagar" trong tiếng Anh

volume_up
amagar {động}
volume_up
amagar {ngoại động}
volume_up
amagar {nội động}

ES amagar
volume_up
[amagando|amagado] {động từ}

1. Tổng quan

amagar
amagar (từ khác: amenazar, ser inminente)

2. Thể thao

amagar (từ khác: fintar, fintear)
volume_up
to fake [faked|faked] {ngoại động} [Anh-Mỹ]

3. quân sự

amagar
volume_up
to feint [feinted|feinted] {nội động}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Tây Ban Nha) của "amagar":

amagar
Spanish