Dịch từ "ahuecar el ala" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "ahuecar el ala" trong tiếng Anh

volume_up
ahuecar el ala [thành ngữ]

ES ahuecar el ala
volume_up
[thành ngữ]

1. "marcharse"

ahuecar el ala
volume_up
to leave {nội động}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Tây Ban Nha) của "ahuecar el ala":

ahuecar el ala

Cách dịch tương tự của từ "ahuecar el ala" trong tiếng Anh

ahuecar động từ
el tính từ
English
el
el mạo từ
English
ala danh từ
alar danh từ
English
Alá danh từ
English
él đại từ
English