Dịch từ "acotación" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "acotación" trong tiếng Anh

ES acotación
volume_up
{từ giống cái}

1. Tổng quan

acotación
acotación

2. "de un texto"

acotación (từ khác: escolio)
volume_up
annotation {danh} [th.ngữ]
acotación (từ khác: nota al margen)
volume_up
margin note {danh}

3. "al hablar"

acotación (từ khác: apostilla, comentario, atingencia)
En este marco, quisiera hacer una acotación crítica al apartado 14 de la propuesta de resolución conjunta.
In this connection, I would like to make a critical comment on Paragraph 14 of the joint motion for a resolution.
could I just make a comment?
En ese aspecto se pueden hacer algunas acotaciones a esta iniciativa.
A number of comments on this initiative therefore suggest themselves.

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Tây Ban Nha) của "acotación":

acotación

Ví dụ về cách dùng từ "acotación" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

SpanishComo acotación al margen, si se me permite decirlo, su mejor decisión está a su derecha.
As an aside, if I may say so, your best decision is sitting on your right.
SpanishMe satisface mucho la acotación de Whitehead sobre la carne picada.
I am very pleased about Mr Whitehead' s remark about minced meat.
SpanishMe satisface mucho la acotación de Whitehead sobre la carne picada.
I am very pleased about Mr Whitehead's remark about minced meat.
Spanishsi me permiten hacer una acotación
SpanishComo acotación al margen, me gustaría decir que no es fácil comprender cómo se están manejando en este Parlamento estos textos y el procedimiento de votación.
As an aside, I would like to say that it is not easy to understand how these texts and the voting procedure are handled in this Parliament.
SpanishEn relación con este último, es importante considerar la acotación o los planes de introducción paulatina en la directiva sobre el plan de negociación de emisiones.
In connection with the latter, it is important to consider benchmarking or phase-in arrangements in the directive on the emissions trading scheme.
SpanishOtra acotación que quiero hacer a la nueva Asociación Transatlántica, está relacionada con la posición de la Unión Europea en las organizaciones y acuerdos multilaterales.
Another word of caution on the new transatlantic partnership concerns the place of the European Union in multilateral bodies and agreements.