Dịch từ "abatanar" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "abatanar" trong tiếng Anh

EN
volume_up
abatanar {ngoại động}

ES abatanar
volume_up
[abatanando|abatanado] {động từ}

abatanar (từ khác: serrar, aserrar, laminar, batanar)
volume_up
to mill [milled|milled] {ngoại động} (process)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Tây Ban Nha) của "abatanar":

abatanar