Dịch từ "abalanzar" từ Tây Ban Nha sang Anh

ES

Nghĩa của "abalanzar" trong tiếng Anh

volume_up
abalanzar {ngoại động}
EN

ES abalanzar
volume_up
{động từ}

abalanzar
abalanzar (từ khác: balancear, balancearse, nivelar, cuadrar)
volume_up
to balance {động}
abalanzar

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Tây Ban Nha) của "abalanzar":

abalanzar