Dịch từ "ztráta vědomí" từ Séc sang Anh

CS

Nghĩa của "ztráta vědomí" trong tiếng Anh

CS ztráta vědomí
volume_up
{từ giống cái}

1. "přechodná"

ztráta vědomí (từ khác: zatemnění, úmyslné nevysílání TV, zákaz svítit)

Cách dịch tương tự của từ "ztráta vědomí" trong tiếng Anh

ztráta danh từ
vědomí danh từ