Dịch từ "ztráta vědomí" từ Séc sang Anh

CS

Nghĩa của "ztráta vědomí" trong tiếng Anh

CS

ztráta vědomí {từ giống cái}

volume_up
1. "přechodná"

Cách dịch tương tự của từ "ztráta vědomí" trong tiếng Anh

vědomí danh từ
ztráta danh từ
vzít na vědomí động từ
vzít na vědomí
ztráta tlaku danh từ
ztráta čichu danh từ
English
bez něčího vědomí
English
být plně při vědomí động từ
kolektivní vědomí danh từ
při vědomí tính từ
English
ztráta chuti danh từ
English
ztráta kontroly danh từ