Dịch từ "célébrée" từ Pháp sang Ý

FR

Nghĩa của "célébrée" trong tiếng Ý

volume_up
célébrée {tính, cái}

FR célébrée
volume_up
{tính từ giống cái}

célébrée
volume_up
celebrata {tính, cái}