Dịch từ "consciencieux" từ Pháp sang Tây Ban Nha

FR

Nghĩa của "consciencieux" trong tiếng Tây Ban Nha

volume_up
consciencieux {tính, đực}

FR consciencieux
volume_up
{tính từ giống đực}

consciencieux
volume_up
concienzudo {tính, đực}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Pháp) của "consciencieux":

consciencieux

Ví dụ về cách dùng từ "consciencieux" trong tiếng Tiếng Tây Ban Nha

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

FrenchLe troupeau était en sécurité dans les limites du parc grâce aux soins de ces rangers consciencieux.
La manada estaba segura dentro de los límites del parque gracias a este grupo de dedicados guardas del parque.
FrenchD'autres sont au contraire des oasis d'efficacité où règne la quiétude avec des travailleurs consciencieux qui prennent scrupuleusement les appels.
Otros, por el contrario, son auténticos oasis de silencio y eficacia, donde los empleados responden calmadamente a cada llamada.