Dịch từ "nouilles souabes" từ Pháp sang Đức

FR

Nghĩa của "nouilles souabes" trong tiếng Đức

volume_up
nouilles souabes {cái, nhiều}

FR nouilles souabes
volume_up
{giống cái số nhiều}

1. ẩm thực

nouilles souabes
volume_up
Spätzle {nhiều}

Cách dịch tương tự của từ "nouilles souabes" trong tiếng Đức

nouille danh từ
German
nouille tính từ
German
Souabes danh từ
German
Souabe danh từ
souabe tính từ