Dịch từ "galette de pommes de terre" từ Pháp sang Đức

FR

Nghĩa của "galette de pommes de terre" trong tiếng Đức

FR galette de pommes de terre
volume_up
{từ giống cái}

1. ẩm thực

galette de pommes de terre
volume_up
Puffer {đực}
galette de pommes de terre
volume_up
Rösti {cái} [Đức-Áo]

Cách dịch tương tự của từ "galette de pommes de terre" trong tiếng Đức

galette danh từ
de giới từ
pommes danh từ
German
pommer động từ
pomme danh từ
Terre danh từ
German
terre danh từ
terrer động từ
danh từ
German