Dịch từ "se pavaner" từ Pháp sang Anh

FR

Nghĩa của "se pavaner" trong tiếng Anh

volume_up
se pavaner {động, phản thân}

FR se pavaner
volume_up
[se pavanant|pavané] {động từ}

se pavaner (từ khác: fanfaronner)
volume_up
to swagger {động}
se pavaner
volume_up
to bop {nội động} [Anh-Mỹ] [tục] (walk)
se pavaner
volume_up
to ponce about {động} (show off)

Cách dịch tương tự của từ "se pavaner" trong tiếng Anh

SE danh từ
English
se trạng từ
English
se đại từ
English
Se
English
pavaner động từ
se pavaner động từ

Ví dụ về cách dùng từ "se pavaner" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

FrenchIls devraient fournir des preuves avant de se pavaner avec de tels discours.
Let them produce the evidence before they go around saying such things.
FrenchEn bref, cette Année européenne ne permettra pas aux personnes, ni aux partis, ni aux autorités de se pavaner.
In short, this European Year is not a nice little opportunity for individuals, parties or governments to portray themselves in a good light.
FrenchJe n'ai vu personne se pavaner.