Dịch từ "niukentaa" từ Phần Lan sang Anh

FI

Nghĩa của "niukentaa" trong tiếng Anh

FI niukentaa
volume_up
[niukennan|niukentanut] {động từ}

niukentaa (từ khác: vähentää, kaataa, leikata)
niukentaa (từ khác: alentaa, vähentää, laskea, muuttaa)