Dịch từ "joo" từ Phần Lan sang Anh

FI

Nghĩa của "joo" trong tiếng Anh

volume_up
joo {danh}
EN
volume_up
joo {trạng}
EN
volume_up
joo {thán}

FI joo
volume_up
{danh từ}

joo (từ khác: juu)
volume_up
yep {danh}

Ví dụ về cách dùng từ "joo" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

FinnishKaveri ei siis sano, että "No joo, siellä oli ihan kivoja tyyppejä.
This guy is not saying, "Well, you know, there were some nice guys.
FinnishTässä kohtaa meidän on sanottava selkeästi joko "joo, joo", tai "ei, ei".
Here, we must say clearly 'Yea, yea; Nay, nay'.
FinnishNiinpä sanoin: "Joo, tulen oikein mielelläni.
FinnishJa hän sanoi: "Joo, miksi?
We were sitting there and I think they just went out of sequence, because we talked to the little boy afterward and we said, "You OK with that?"
FinnishNäiden tehtävien loppuunsaattaminen ei saa kuitenkaan pakottaa meitä lykkäämään innovaation kaltaisia strategisia kysymyksiä, joista keskusteltiin joo joulukuussa.
However, the completion of these tasks must not force us to postpone issues, the discussion of strategic issues such as innovation, which already took place in December.