Dịch từ "ближний" từ Nga sang Ba Lan

RU

Nghĩa của "ближний" trong tiếng Ba Lan

volume_up
ближний [бли́жний] {tính, đực}

RU ближний
volume_up
[бли́жний] {tính từ giống đực}

volume_up
bliski {tính, đực}
ближний
volume_up
bliźni {tính, đực} [hiếm]
ближний (từ khác: близлежащий)
volume_up
pobliski {tính, đực}