Dịch từ "ритмический зачин" từ Nga sang Anh

RU

Nghĩa của "ритмический зачин" trong tiếng Anh

RU ритмический зачин
volume_up
{từ giống đực}

1. ngôn ngữ học

ритмический зачин (từ khác: затакт, анакруса)

Cách dịch tương tự của từ "ритмический зачин" trong tiếng Anh

ритмический tính từ
зачин danh từ
English