Dịch từ "ничья" từ Nga sang Anh

RU

Nghĩa của "ничья" trong tiếng Anh

volume_up
ничья [ничья́] {cái}
EN

RU ничья
volume_up
[ничья́] {từ giống cái}

ничья (từ khác: жеребьевка, приманка)
volume_up
draw {danh}