Dịch từ "король" từ Nga sang Anh

RU

Nghĩa của "король" trong tiếng Anh

volume_up
король [коро́ль] {đực}
EN

RU король
volume_up
[коро́ль] {từ giống đực}

король (từ khác: дамка, монарх, царь, магнат)
volume_up
king {danh}
Он пригласил на ужин короля Сиама.
He invited over to dinner the king of Siam.

Ví dụ về cách dùng từ "король" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

RussianЭто как королевство и король в "Артуре"; они нераздельны, они одно целое.