Dịch từ "блевать" từ Nga sang Anh

RU

Nghĩa của "блевать" trong tiếng Anh

volume_up
блевать [блева́ть] {động}
volume_up
блевать [блева́ть] {đt. kht}

RU блевать
volume_up
[блева́ть] [блева́л|блева́л бы] {động từ}

1. Tổng quan

блевать (từ khác: изрыгать)
volume_up
to spew {động}
блевать
volume_up
to spue {động}
блевать

2. thông tục

блевать
volume_up
to uke {động}