Dịch từ "indikasjon" từ Na Uy sang Anh

NO

Nghĩa của "indikasjon" trong tiếng Anh

NO indikasjon
volume_up
{từ giống đực}

indikasjon (từ khác: angivelse)
Bekreftelsesmeldingen er ikke en indikasjon på at uvedkommende har fått tilgang til adressen.
This confirmation message is not an indication that your address has been compromised in any way.

Ví dụ về cách dùng từ "indikasjon" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

NorwegianIgjen, om vi ser på høyhastighetsvideoene igjen,- så får vi en ganske god indikasjon på hva som skjer.
Again, going back to those high-speed videos, there's a pretty good hint of what might be going on.