Dịch từ "végigvág" từ Hungary sang Anh

HU

Nghĩa của "végigvág" trong tiếng Anh

HU végigvág
volume_up
{động từ}

végigvág (từ khác: hasít, szabdal, felhasít, felmetsz)
volume_up
to slash {động}

Ví dụ về cách dùng từ "végigvág" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

Hungarianvégigvág vkin az ostorával