Dịch từ "körbenéz" từ Hungary sang Anh

HU

Nghĩa của "körbenéz" trong tiếng Anh

HU körbenéz
volume_up
{động từ}

körbenéz (từ khác: körülnéz)

Ví dụ về cách dùng từ "körbenéz" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

HungarianÓvatosan visszament az előcsarnokba és úgy döntött, körbenéz a ház első frontján.
He cautiously made his way back into the vestibule, and decided to take a quick look around the front of the house.