Dịch từ "kerstkaart" từ Hà Lan sang Anh

NL

Nghĩa của "kerstkaart" trong tiếng Anh

NL kerstkaart
volume_up
{de}

kerstkaart
Ze namen geen 300 shots van je met die snelle digitale videomode waarvan ze de foto met de grootste glimlach kiezen voor de kerstkaart.
They didn't take 300 shots of you in that rapid-fire digital video mode and then pick out the nicest, smileyest one for the Christmas card.

Ví dụ về cách dùng từ "kerstkaart" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

DutchOp de Benningtons's kerstkaart van 2008 staat de schets van het gebouw dat in 2010 geopend wordt als centrum ter bevordering van het publieke handelen.
On the cover of Bennington's 2008 holiday card is the architect's sketch of a building opening in 2010 that is to be a center for the advancement of public action.