Dịch từ "schaurig" từ Đức sang Ý

DE

Nghĩa của "schaurig" trong tiếng Ý

DE schaurig
volume_up
{tính từ}

schaurig (từ khác: grässlich, grauenhaft, gräulich)
volume_up
orrendo {tính, đực}
schaurig (từ khác: gruselig, angsteinflößend)
volume_up
spaventoso {tính, đực}
schaurig (từ khác: grässlich, grauenhaft)
volume_up
orribile {tính, đực/cái}