Dịch từ "neckisch" từ Đức sang Ý

DE

Nghĩa của "neckisch" trong tiếng Ý

neckisch
Chúng tôi đã nhận được báo cáo còn thiếu từ "neckisch" trong từ điển.

Ví dụ về cách dùng từ "neckisch" trong tiếng Tiếng Ý

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

GermanIch kann außerdem - vielleicht ein wenig neckisch - fragen, ob die Kommission diesen Bericht bestätigen wird, der dem Parlament nicht vorgelegt werden wird.
Posso inoltre - forse in modo un po'scherzoso - chiedere se la Commissione confermerà questa relazione anche se non verrà trasmessa al Parlamento?

Những từ khác

German
  • neckisch