Dịch từ "erdulden, durchmachen" từ Đức sang Trung

DE

Nghĩa của "erdulden, durchmachen" trong tiếng Trung

CN
DE

erdulden, durchmachen

volume_up
erdulden, durchmachen (từ khác: durchfahren, durchgehen, durchmachen, erleben)
volume_up
[lì] {động}

Cách dịch tương tự của từ "erdulden, durchmachen" trong tiếng Trung

durchmachen
Chinese