Dịch từ "spritzig" từ Đức sang Ba Lan

DE

Nghĩa của "spritzig" trong tiếng Ba Lan

DE spritzig
volume_up
{tính từ}

1. Tổng quan

spritzig
volume_up
perlisty {tính, đực}
spritzig
volume_up
ożywczy {tính, đực}
spritzig
spritzig (từ khác: geistreich, geistvoll, rasant, schlagfertig)
volume_up
błyskotliwy {tính, đực}

2. "Musik"

spritzig (từ khác: beschwingt, flott)
volume_up
skoczny {tính, đực}
spritzig (từ khác: flink, rege, munter, alert)
volume_up
żwawy {tính, đực}

3. "Person"

spritzig (từ khác: flink, wendig, flott)
volume_up
zwinny {tính, đực}

4. "Auto"

spritzig
volume_up
zrywny {tính, đực}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Đức) của "spritzig":

spritzig