Dịch từ "ehrwürdig" từ Đức sang Ba Lan

DE

Nghĩa của "ehrwürdig" trong tiếng Ba Lan

DE ehrwürdig
volume_up
{tính từ}

1. "Achtung gebietend"

ehrwürdig (từ khác: schätzenswert)
volume_up
szacowny {tính, đực}
ehrwürdig
volume_up
czcigodny {tính, đực}

2. "in der Kirche"

ehrwürdig
volume_up
wielebny {tính, đực}

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Đức) của "ehrwürdig":

ehrwürdig