Dịch từ "schneeweiß" từ Đức sang Anh

DE

Nghĩa của "schneeweiß" trong tiếng Anh

DE schneeweiß
volume_up
{tính từ}

schneeweiß
volume_up
snowy {tính} (white)
schneeweiß
volume_up
frosty {tính} (white)
schneeweiß
Im schneeweißen Nordeuropa hat sich die Erinnerung an den Sommer dann schon abgekühlt.
In snow-white Northern Europe the memory of summer has already cooled by then.
schneeweiß

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Đức) của "schneeweiß":

schneeweiß