Dịch từ "physische Ebene" từ Đức sang Anh

DE

Nghĩa của "physische Ebene" trong tiếng Anh

DE physische Ebene
volume_up

physische Ebene

Cách dịch tương tự của từ "physische Ebene" trong tiếng Anh

physisch
Ebene danh từ
Ebene
English