Dịch từ "auspreisen" từ Đức sang Anh

DE

Nghĩa của "auspreisen" trong tiếng Anh

volume_up
auspreisen {ngoại động}
DE

auspreisen {ngoại động từ}

volume_up

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Đức) của "auspreisen":

auspreisen