Dịch từ "mal-humorado" từ Bồ Đào Nha sang Tây Ban Nha

PT

Nghĩa của "mal-humorado" trong tiếng Tây Ban Nha

volume_up
mal-humorado {tính, đực}
volume_up
mal-humorado {tính, cái}

PT mal-humorado
volume_up
{tính từ giống đực}

mal-humorado (từ khác: resmungão, azedo, ranheta)
volume_up
gruñón {tính, đực}
mal-humorado (từ khác: rabugento, azedo)
volume_up
malhumorado {tính, đực}

Cách dịch tương tự của từ "mal-humorado" trong tiếng Tây Ban Nha

mal danh từ
Spanish