Dịch từ "alarmować" từ Ba Lan sang Nga

PL

Nghĩa của "alarmować" trong tiếng Nga

PL alarmować
volume_up
{động từ thể chưa hoàn thành}

alarmować
volume_up
алармировать [аларми́ровать] {đt. kht}
alarmować (từ khác: niepokoić, przeszkadzać)
alarmować (từ khác: niepokoić, zatrważać, drażnić, budzić obawę)
volume_up
тревожить [трево́жить] {đt. kht}
alarmować (từ khác: informować, komunikować, obwieszczać)

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Ba Lan) của "alarmować":

alarmować