Dịch từ "rozrastać się" từ Ba Lan sang Anh

PL

Nghĩa của "rozrastać się" trong tiếng Anh

volume_up
rozrastać się {động, phản thân}

PL rozrastać się
volume_up
[rozrastam się|rozrastałbym się] {động từ phản thân}

Cách dịch tương tự của từ "rozrastać się" trong tiếng Anh

się đại từ

Ví dụ về cách dùng từ "rozrastać się" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

PolishMyślę, że w przyszłości będą one rozrastać się, ponieważ są bardziej przejrzyste i zrozumiałe.
At last, inland waterways have been included, as the Greens had requested in an earlier report.
PolishZachowujemy się jak uczestnicy systemu-piramidy, którzy ujrzeli, że podstawa tej piramidy przestaje się rozrastać.
We are behaving like participants in a pyramid scheme, who see that the base of the pyramid is starting to stagnate.
PolishGuzy przysadki wydzielające hormon wzrostu mogą czasem rozrastać się wywołując poważne powikłania (np. ograniczenie pola widzenia).
Growth hormone-secreting pituitary tumours may sometimes expand, causing serious complications (for example, visual field defects).