Dịch từ "podlizać" từ Ba Lan sang Anh

PL

Nghĩa của "podlizać" trong tiếng Anh

PL podlizać
volume_up
{động từ thể hoàn thành}

podlizać

Ví dụ về cách dùng từ "podlizać" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Tìm hiểu thêm tại đây.

Polishpodlizać się komuś
Polishpodlizać się komuś