Dịch từ "oprawiać na nowo" từ Ba Lan sang Anh

PL

Nghĩa của "oprawiać na nowo" trong tiếng Anh

PL oprawiać na nowo
volume_up
{động từ}

oprawiać na nowo (từ khác: oprawić na nowo)
volume_up
to reset {động} (gem)

Cách dịch tương tự của từ "oprawiać na nowo" trong tiếng Anh

oprawiać động từ
na giới từ
na đại từ
English
nowo-
English
nowy danh từ
English
nowy tính từ