Dịch từ "dziadzia" từ Ba Lan sang Anh

PL

Nghĩa của "dziadzia" trong tiếng Anh

EN
volume_up
dziad {đực}

PL dziadzia
volume_up
{từ giống đực}

1. ngôn ngữ trẻ em

dziadzia (từ khác: dziadek, dziadunio, dziadzio, dziadziuś)
volume_up
grandpa {danh} [trẻ em]

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Ba Lan) của "dziad":

dziad