Dịch từ "got ruffled up" từ Anh sang Ý

EN

Nghĩa của "got ruffled up" trong tiếng Ý

EN got ruffled up
volume_up
{quá khứ phân từ}

got ruffled up (từ khác: confused, matted, bristled up, disarranged)
got ruffled up (từ khác: ruffled one's hair)