Dịch từ "genetic mutation" từ Anh sang Ý


Nghĩa của "genetic mutation" trong tiếng Ý

EN genetic mutation
{danh từ}

genetic mutation
We have a strong association between the presence of this virus and a genetic mutation that's been linked to cancer.
Abbiamo rilevato una forte corrispondenza fra la presenza di questo virus e una mutazione genetica collegata al cancro.

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "genetic mutation":

genetic mutation

Cách dịch tương tự của từ "genetic mutation" trong tiếng Ý

genetic tính từ
mutation danh từ