Dịch từ "capital output ratio" từ Anh sang Ý

EN

Nghĩa của "capital output ratio" trong tiếng Ý

EN capital output ratio
volume_up
{danh từ}

1. kinh tế

capital output ratio

Cách dịch tương tự của từ "capital output ratio" trong tiếng Ý

capital danh từ
capital tính từ
output danh từ
ratio danh từ